Giới thiệu
Hệ thống giao dịch 80/20 là một chiến lược giao dịch cơ học, theo xu hướng, được thiết kế dành cho các nhà giao dịch cần một phương pháp đơn giản, theo kiểu “cài đặt và quên đi”. Được phát triển bởi Chris Lewis để phù hợp với lịch trình làm việc bận rộn, hệ thống này giúp loại bỏ áp lực tâm lý khi cố gắng xác định chính xác thời điểm đỉnh hoặc đáy của thị trường. Thay vào đó, hệ thống tập trung vào việc khai thác 80% phần giữa của một xu hướng bằng cách sử dụng tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro cao, dựa trên các “con số tròn” mang tính tâm lý.
Triết lý của hệ thống 80/20
Quan điểm cốt lõi là các nhà giao dịch chuyên nghiệp hiếm khi “bắt đỉnh” hay “bắt đáy” của một đợt biến động; thay vào đó, họ tập trung vào phần chính của xu hướng.
-
Phương pháp giao dịch cơ học: Hệ thống này áp dụng các quy tắc nghiêm ngặt về điểm vào lệnh, cắt lỗ và chốt lời, nên rất phù hợp với những người không thể theo dõi màn hình cả ngày.
-
Ưu tiên xu hướng: Thành công phụ thuộc vào việc chỉ giao dịch theo hướng của xu hướng dài hạn.
-
Tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro: Hệ thống này thường đặt mục tiêu thu về 80 pip trong khi chỉ chấp nhận rủi ro từ 20 đến 30 pip.
Xác định xu hướng hàng ngày
Trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào, bạn phải xác định xu hướng của thị trường trên khung thời gian cao hơn.
-
Bộ lọc theo biểu đồ hàng ngày: Sử dụng biểu đồ hàng ngày để xác định xu hướng.
-
Đường trung bình động: Áp dụng đường trung bình động mũ (EMA). Chris Lewis khuyến nghị sử dụng EMA 50 ngày, mặc dù có thể dùng EMA 20 ngày để tham gia thị trường nhanh hơn.
-
Quy tắc: Bạn chỉ nên tìm kiếm các giao dịch mua khi đường EMA có xu hướng tăng và các giao dịch bán khi đường EMA có xu hướng giảm.
Thiết lập chỉ báo “Big Figures” 4 giờ
Khi xu hướng trong ngày đã được xác định, hãy chuyển sang biểu đồ 4 giờ để thực hiện giao dịch.
-
Các mốc số tròn lớn: Vẽ các đường xu hướng cách nhau 100 pip (ví dụ: 0,6500, 0,6600, 0,6700). Những “mốc số tròn lớn” này là các vùng có ý nghĩa tâm lý, nơi các ngân hàng và tổ chức thường đặt các lệnh giao dịch với khối lượng lớn.
-
Bỏ qua đường trung bình động (MA): Trên biểu đồ 4 giờ, đường trung bình động không được xem xét; nó chỉ được sử dụng trên biểu đồ hàng ngày để xác định xu hướng.
Quy tắc vào và ra: Cơ chế 80/20
Trong xu hướng tăng (như trong ví dụ về cặp AUD/USD):
-
Điểm vào lệnh: Đặt lệnh mua tại “mức 20” phía trên một con số tròn (ví dụ: 0,6620).
-
Chốt lời: Đặt mục tiêu tại mức giá tròn tiếp theo (ví dụ: 0,6700), tương ứng với mức lời 80 pip.
-
Dừng lỗ: Đặt lệnh dừng lỗ ngay dưới mức giá tròn (ví dụ: 0,6590 hoặc 0,6600), tương ứng với mức rủi ro từ 20 đến 30 pip.
Các điều chỉnh theo hướng thận trọng (Biến thể 80/30)
Nếu bạn là người không thích mạo hiểm, bạn có thể tạo thêm không gian linh hoạt cho giao dịch.
-
Quy tắc 80/30: Bằng cách đặt lệnh cắt lỗ ở mức thấp hơn 10 pip so với mức giá tròn thay vì ngay tại mức giá tròn đó, bạn sẽ chấp nhận rủi ro 30 pip để kiếm được 80 pip.
-
Lợi ích: 10 pip bổ sung này có thể giúp bạn duy trì vị thế giao dịch trong giai đoạn điều chỉnh nhẹ hoặc khi giá “kiểm tra lại” mức giá quan trọng trước khi xu hướng tiếp tục.
-
Rủi ro/Lợi nhuận: Ngay cả khi mức rủi ro là 30 pip để đạt được lợi nhuận 80 pip, tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro vẫn cao hơn 2:1.
Ví dụ về chiến lược và tâm lý học
Điểm mạnh của hệ thống nằm ở khả năng chịu đựng được những khoản lỗ nhỏ đồng thời nắm bắt được các xu hướng lớn.
-
Xu hướng giảm của cặp USD/CHF: Bằng cách theo dõi độ dốc của đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA) trên biểu đồ hàng ngày, nhà giao dịch có thể đã thu về nhiều khoản lợi nhuận 80 pip khi cặp tiền này giảm qua một số “mức hỗ trợ” hoặc các khoảng dao động 100 pip.
-
Lợi thế tâm lý: Do điểm vào lệnh, điểm dừng lỗ và mục tiêu lợi nhuận đã được thiết lập sẵn từ trước, nhà giao dịch không cần phải lo lắng về những biến động của thị trường hay việc ra quyết định dựa trên cảm xúc.
-
Hiệu quả lâu dài: Khi bắt kịp một xu hướng mạnh, chẳng hạn như một đợt sụt giảm mạnh của tỷ giá tiền tệ, hệ thống này có thể mang lại nhiều điểm vào lệnh sinh lời trong vòng vài tuần hoặc thậm chí vài tháng.








.png)
.png)
.png)

.png)
.png)
.png)